BÁO GIÁ TRẦN NHÔM 2026 CẬP NHẬT MỚI NHẤT TỪ CAA


112 lượt xem

GIÁ VẬT TƯ TRẦN NHÔM 2026 MỚI NHẤT

Cập Nhật Tháng 9/2026 — Giá Gốc Từ Nhà Sản Xuất

CÔNG TY TNHH CAA VIỆT NAM — Đại lý chính hãng Austrong & Alcorest

Báo giá vật tư trần nhôm 2026 dao động từ 220.000 – 810.000 đ/m² tùy loại, độ dày và màu sắc. Bảng giá dưới đây là giá vật tư chưa bao gồm nhân công lắp đặt, đã bao gồm VAT 10%, áp dụng cho đơn hàng từ 200m² trở lên.

Hotline báo giá nhanh: 0981 599 011 (thi công) | 039 89 89 629 (bán hàng)

1.GIÁ TRẦN NHÔM CLIP-IN 600×600

Trần nhôm Clip-in 600×600 là dòng sản phẩm bán chạy nhất, chiếm hơn 60% các công trình trần nhôm tại Việt Nam. Tấm trần được gắn cố định vào hệ khung xương bằng cơ chế clip, tạo bề mặt phẳng đều, thẩm mỹ cao.

Độ dày Giá Alcorest (đ/m²) Giá Austrong (đ/m²) Ghi chú
0.5mm 298.000 – 340.000 320.000 – 360.000 Trần trong nhà, văn phòng nhỏ
0.6mm 346.000 – 390.000 370.000 – 420.000 Phổ biến nhất — cân bằng giá & chất lượng
0.7mm 396.000 – 450.000 430.000 – 490.000 Công trình yêu cầu cao, khu vực gió
0.8mm 446.000 – 510.000 480.000 – 555.000 Sảnh, trung tâm thương mại

Lưu ý: Màu trơn tiêu chuẩn (trắng, ghi). Đục lỗ tiêu âm cộng thêm 15.000 – 25.000 đ/m².

Trần nhôm Clip in tấm phẳng
Trần nhôm Clip in tấm phẳng
Trần nhôm clip in đục lỗ
Trần nhôm clip in đục lỗ

Thông số kỹ thuật: Vật liệu hợp kim nhôm A3003 H14-H16 | Sơn tĩnh điện PE/PVDF | Khung xương thép mạ kẽm | Chống cháy cấp A2 (EN 13501-1:2002)

2.GIÁ TRẦN NHÔM LAY-IN (THẢ TẤM) 600×600

Trần nhôm Lay-in (trần thả) khác Clip-in ở chỗ tấm trần được đặt lên khung xương lộ T, dễ dàng tháo lắp để bảo trì hệ thống kỹ thuật phía trên. Phổ biến tại bệnh viện, văn phòng, trường học.

Độ dày Giá Alcorest (đ/m²) Giá Austrong (đ/m²) Ghi chú
0.5mm 375.000 – 400.000 398.000 – 430.000 Khu vực ít tác động
0.6mm 420.000 – 450.000 440.000 – 475.000 Phổ biến nhất
0.7mm 465.000 – 500.000 490.000 – 530.000 Bệnh viện, trường học
0.8mm 500.000 – 540.000 524.000 – 570.000 Sảnh lớn, khu công cộng

Lay-in có giá cao hơn Clip-in khoảng 50.000 – 100.000 đ/m² do hệ khung xương T phức tạp hơn.

Trần nhôm Lay in 600x600
Trần nhôm Lay in 600×600

3.GIÁ TRẦN NHÔM CARO CELL

Trần nhôm Caro Cell (trần ô vuông) tạo hiệu ứng lưới 3D, thường dùng ở sảnh tòa nhà, trung tâm thương mại, nhà hàng. Kích thước ô càng nhỏ, giá càng cao.

Trần nhôm Caro Cell vân gỗ
Trần nhôm Caro Cell vân gỗ
Kích thước ô Độ dày Giá (đ/m²) Ứng dụng
75×75mm 0.4–0.5mm 605.000 – 810.000 Sảnh khách sạn, showroom cao cấp
100×100mm 0.4–0.5mm 443.000 – 594.000 Văn phòng, nhà hàng, TTTM
150×150mm 0.4–0.5mm 305.000 – 408.000 Phổ biến nhất — giá tốt, thẩm mỹ cao
200×200mm 0.4–0.5mm 223.000 – 298.000 Hầm xe, khu kỹ thuật, diện tích lớn

Dự án tiêu biểu: Tổng công ty Vietnam Airlines, Chuỗi văn phòng O’Food.

Trần Caro vuông 100x100
Trần Caro vuông 100×100
Trần nhôm caro vuông 150x150
Trần nhôm caro vuông 150×150

4.GIÁ TRẦN NHÔM C-SHAPED (C85 – C300)

Trần nhôm C-Shaped (thanh C) có mặt cắt hình chữ C, tạo đường nét song song dọc trần. Nhiều kích thước: C85, C100, C150, C200, C300.

Mẫu trần nhôm C
Mẫu trần nhôm C
Loại Độ dày Giá (đ/m²) Ghi chú
C85 0.5–0.6mm 310.000 – 380.000 Hành lang, lối đi
C100 0.5–0.7mm 330.000 – 410.000 Văn phòng, trường học
C150 0.5–0.7mm 350.000 – 450.000 Phổ biến — kết hợp trần + lam
C200 0.5–0.8mm 380.000 – 490.000 Sảnh, khu công cộng
C300 0.6–0.9mm 420.000 – 540.000 Trần cao, không gian lớn
Trần nhôm C300
Trần nhôm C300

5.GIÁ TRẦN NHÔM U-SHAPED

Trần nhôm U-Shaped (thanh U) là dòng cao cấp, tạo hiệu ứng vân gỗ đẹp. Ưa chuộng tại nhà hàng, quán cà phê, khách sạn và biệt thự.

Trần Nhôm U vân gỗ
Trần Nhôm U vân gỗ
Kích thước (R×C) Độ dày Giá (đ/m²) Ghi chú
30×50mm 0.5mm 410.000 – 500.000 Khe hẹp, lối đi
40×100mm 0.5mm 480.000 – 580.000 Nhà hàng, quán cà phê
50×100mm 0.5–0.6mm 520.000 – 650.000 Phổ biến nhất
50×150mm 0.5–0.6mm 580.000 – 735.000 Sảnh khách sạn, biệt thự

Giá trên đã bao gồm sơn vân gỗ. Màu trơn rẻ hơn 50.000 – 80.000 đ/m².

Dự án tiêu biểu: Cung Thiếu Nhi Hà Nội, Cen Academy – Lê Văn Lương (phối 3 màu), Chuỗi nhà hàng Hallyu.

Trần Nhôm U30x100
Trần Nhôm U30x100
Trần Nhôm U vân gỗ
Trần Nhôm U vân gỗ

6.GIÁ TRẦN NHÔM B-SHAPED

Trần nhôm B-Shaped (thanh B) dùng làm trần ngoài trời hoặc mái hiên. Chống nước, chống gió tốt.

Trần B80 Vân gỗ
Trần B80 Vân gỗ
Loại Độ dày Giá (đ/m²)
B30 0.5mm 342.000 – 390.000
B80 0.5mm 370.000 – 420.000
B100 0.5–0.6mm 400.000 – 455.000
B150 0.5–0.6mm 430.000 – 485.000

7.GIÁ TRẦN NHÔM G-SHAPED

Trần nhôm G-Shaped (thanh G) mặt cắt hình chữ G, che kín khe hở giữa các thanh, tạo bề mặt liền mạch.

Trần nhôm G vân gỗ
Trần nhôm G vân gỗ
Loại Độ dày Giá (đ/m²)
G100 0.6mm 370.000 – 420.000
G200 0.6–0.7mm 410.000 – 480.000

8.GIÁ TRẦN NHÔM 85C (STRIP CEILING)

Trần nhôm 85C là loại trần thanh dải hẹp 85mm, thi công nhanh, giá thành thấp nhất. Phù hợp hành lang, ban công, nhà vệ sinh, trần ngoài trời.

Độ dày Giá (đ/m²) Ghi chú
0.5mm 315.000 – 325.000 Màu trơn tiêu chuẩn
0.6mm 325.000 – 350.000 Ngoài trời, độ bền cao
Trần nhôm C85
Trần nhôm C85

BẢNG TỔNG HỢP GIÁ TRẦN NHÔM 2026 — TẤT CẢ DÒNG SẢN PHẨM

Dòng sản phẩm Giá thấp nhất (đ/m²) Giá cao nhất (đ/m²) Độ dày phổ biến
Clip-in 600×600 298.000 555.000 0.6mm
Lay-in 600×600 375.000 570.000 0.6mm
Caro Cell 223.000 810.000 0.4–0.5mm
C-Shaped (C85–C300) 310.000 540.000 0.5–0.7mm
U-Shaped 410.000 735.000 0.5mm
B-Shaped (B30–B150) 342.000 485.000 0.5mm
G-Shaped (G100–G200) 370.000 480.000 0.6mm
85C Strip 315.000 350.000 0.5mm

CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN GIÁ TRẦN NHÔM 2026

a) Giá nhôm nguyên liệu thế giới

Giá nhôm trên sàn LME (London Metal Exchange) ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành. Trong 6 tháng đầu 2026, giá nhôm thế giới dao động 2.400 – 2.600 USD/tấn, tăng khoảng 5–8% so với cùng kỳ 2025.

b) Độ dày tấm nhôm

Mỗi 0.1mm tăng thêm, giá tăng khoảng 40.000 – 60.000 đ/m². Khuyến nghị: 0.5mm cho trần trong nhà tiết kiệm; 0.6mm là tiêu chuẩn cân bằng giá và chất lượng; 0.7–0.8mm cho công trình lớn, yêu cầu cao.

c) Loại sơn bề mặt

Sơn PE (Polyester): Tiêu chuẩn, phù hợp trong nhà. Sơn PVDF: Cộng thêm 80.000 – 120.000 đ/m², bắt buộc ngoài trời, chống phai 15–20 năm. Vân gỗ: Cộng thêm 30.000 – 80.000 đ/m².

d) Khối lượng đặt hàng

Đơn hàng từ 500m² trở lên được hưởng giá đại lý, thấp hơn 10–15% so với bảng giá trên.

SO SÁNH GIÁ TRẦN NHÔM AUSTRONG VÀ ALCOREST 2026

Tiêu chí Austrong Alcorest (Nhôm Việt Dũng)
Xuất xứ Singapore (SX tại Việt Nam) Việt Nam (KCN Bá Thiện)
Giá thành Cao hơn 5–10% Giá tốt hơn, phù hợp dự án lớn
Chất lượng sơn ΔE ≤ 1.0 (ASTM D2244) Tương đương
Vật liệu A3003 H14-H16 (ASTM B209) A3003 H14-H16
Bảng màu Toàn bộ RAL K5 Classic 12–15 mã màu tiêu chuẩn
Phù hợp cho Hồ sơ thầu yêu cầu thương hiệu quốc tế Tối ưu chi phí dự án

CHI PHÍ THI CÔNG TRẦN NHÔM (NHÂN CÔNG + PHỤ KIỆN)

Hạng mục Đơn giá tham khảo
Nhân công lắp đặt trần nhôm 80.000 – 150.000 đ/m²
Khung xương treo (ty ren, thanh chính, thanh phụ) 50.000 – 90.000 đ/m²
Vận chuyển (nội thành Hà Nội) Miễn phí đơn ≥ 200m²
Giàn giáo (trần cao > 4m) 30.000 – 60.000 đ/m²

Tổng chi phí trọn gói (vật tư + thi công): 500.000 – 1.200.000 đ/m² tùy loại trần và điều kiện công trường.

QUY TRÌNH ĐẶT HÀNG & THI CÔNG TẠI CAA VIỆT NAM

Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu — Khách hàng gọi hotline hoặc gửi bản vẽ qua email/Zalo

Bước 2: Khảo sát & tư vấn — Đội kỹ thuật khảo sát hiện trường, tư vấn loại trần phù hợp

Bước 3: Báo giá chi tiết — Bóc tách khối lượng từ bản vẽ, lập báo giá theo đơn vị m²

Bước 4: Ký hợp đồng — Thống nhất giá, tiến độ, điều khoản thanh toán

Bước 5: Sản xuất — 7–15 ngày tùy khối lượng và loại sản phẩm

Bước 6: Vận chuyển & lắp đặt — Đội thi công CAA trực tiếp lắp đặt

Bước 7: Nghiệm thu & bàn giao — Kiểm tra chất lượng, ký biên bản

Bước 8: Bảo hành — 12 tháng lắp đặt, sơn bề mặt bảo hành theo hãng (5–15 năm)

DỰ ÁN TIÊU BIỂU SỬ DỤNG TRẦN NHÔM CAA

Dự án Sản phẩm sử dụng
Tổng công ty Vietnam Airlines Trần Caro Cell
Cung Thiếu Nhi Hà Nội Trần U-Shaped vân gỗ + ốp Alu
Cen Academy (Shark Hưng) – Lê Văn Lương Trần U phối 3 màu
Chuỗi nhà hàng Hallyu Hàn Quốc Trần U vân gỗ
Chuỗi văn phòng O’Food Trần Caro Cell
Tòa nhà HEC – 95 Chùa Bộc, Hà Nội Trần nhôm + Ốp Alu + Lam chắn nắng
Trụ sở Công an tỉnh Quảng Ninh Lam nhôm CNC + ốp Alu
Đại học Quốc gia Hà Nội Lam nhôm hình thoi
Trần Nhôm U
Trần Nhôm U
Trần caro vuông 100x100
Trần caro vuông 100×100
Trần B80 Vân gỗ
Trần B80 Vân gỗ
Trần nhôm G
Trần nhôm G
Trần nhôm Clipin đục lỗ
Trần nhôm Clipin đục lỗ

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ GIÁ TRẦN NHÔM 2026

Trần nhôm giá bao nhiêu 1m2?

Giá trần nhôm năm 2026 dao động từ 220.000 đến 810.000 đ/m² tùy loại. Clip-in từ 298.000 đ/m², Lay-in từ 375.000 đ/m², Caro Cell từ 223.000 đ/m², U-Shaped từ 410.000 đ/m². Đây là giá vật tư đã VAT, chưa bao gồm nhân công lắp đặt.

Trần nhôm Clip-in và Lay-in loại nào rẻ hơn?

Clip-in rẻ hơn Lay-in khoảng 50.000 – 100.000 đ/m² ở cùng độ dày. Tuy nhiên Lay-in dễ tháo lắp bảo trì hơn, phù hợp bệnh viện và văn phòng cần thường xuyên kiểm tra hệ kỹ thuật phía trên trần.

Nên chọn trần nhôm Austrong hay Alcorest?

Alcorest (Nhôm Việt Dũng) giá tốt hơn 5–10%, sản xuất tại Việt Nam, phù hợp tối ưu chi phí. Austrong có bảng màu RAL đa dạng hơn, phù hợp dự án yêu cầu thương hiệu quốc tế trong hồ sơ thầu. Cả 2 đều đạt tiêu chuẩn ASTM.

Giá trần nhôm 2026 tăng hay giảm so với 2025?

Giá trần nhôm 2026 tăng khoảng 5–8% so với 2025 do giá nhôm nguyên liệu thế giới tăng (LME dao động 2.400–2.600 USD/tấn). Xu hướng giá ổn định trong quý 3–4/2026.

Đặt trần nhôm bao lâu thì có hàng?

Thời gian sản xuất 7–15 ngày tùy khối lượng. Màu tiêu chuẩn (trắng, ghi, đen) luôn có sẵn kho, giao trong 3–5 ngày. Màu đặc biệt và vân gỗ cần 10–15 ngày.

CAA có thi công trọn gói không?

Có. CAA cung cấp trọn gói từ tư vấn, thiết kế, sản xuất, vận chuyển, lắp đặt đến nghiệm thu. Chi phí trọn gói (vật tư + thi công) từ 500.000 – 1.200.000 đ/m². Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 trong quá trình thi công.

NHẬN BÁO GIÁ TRẦN NHÔM CHI TIẾT THEO BẢN VẼ — MIỄN PHÍ

Gửi bản vẽ hoặc mô tả yêu cầu cho CAA để nhận báo giá chính xác. Cam kết báo giá trong 30 phút.

Hotline: 0981 599 011 (thi công) | 039 89 89 629 (bán hàng)

Email: trannhomcaa@gmail.com

Showroom: 221 Hồ Tùng Mậu, Cầu Diễn, Nam Từ Liêm, Hà Nội

 

Các bài viết khác: